TanroDictionary Sổ từ

ngục lại

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhân viên trông nom ngục thất (cũ).danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép