TanroDictionary Sổ từ

ngang mặt

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đối diện với nhau; trước mặt nhau.unknown

Ví dụ

  1. Ngồi ngang mặt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép