Nghĩa tiếng Việt
- Tiếng nhai vật giòn và cứng.động từ
Ví dụ
-
Nhai sụn ngau ngáu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Nhai sụn ngau ngáu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép