Nghĩa tiếng Việt
- Vụ án chưa rõ thực hư ra sao.danh từ
Tiếng Nhật
- 疑惑ぎわくsự nghi ngờ, nghi vấn, nghi án
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép