TanroDictionary Sổ từ

nghiên bút

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự học tập.danh từ

Ví dụ

  1. Mười lăm năm nghiên bút.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép