Nghĩa tiếng Việt
- Cắn một miếng to.động từ
Tiếng Nhật
- パクリ(khẩu ngữ) há hoác (miệng, vết thương)
Ví dụ
-
Chó ngoạm thịt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Chó ngoạm thịt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép