Nghĩa tiếng Việt
- Quay đầu về phía sau.động từ
Ví dụ
-
Ngoảnh lại xem ai theo mình.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Ngoảnh lại xem ai theo mình.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép