Nghĩa tiếng Việt
- Những điều cơ bản của một học thuyết.danh từWiktionary
- Kết quả khái quát của nhiều định luật khoa học.danh từWiktionary
Ví dụ
-
Nguyên lý chủ nghĩa Mác - Lê-nin.
-
Nguyên lý bảo toàn năng lượng.
nguyên lý là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Những điều cơ bản của một học thuyết; Kết quả khái quát của nhiều định luật khoa học.
Nguyên lý chủ nghĩa Mác - Lê-nin.
Nguyên lý bảo toàn năng lượng.