TanroDictionary Sổ từ

nhóc

Việt
0

nhóc là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Trẻ con (dùng với ý đùa); (phương ngữ Nam Bộ) Nhiều, một lượng lớn (thường dùng trong câu phủ định hoặc để nhấn mạnh).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trẻ con (dùng với ý đùa).danh từWiktionary
  2. (phương ngữ Nam Bộ) Nhiều, một lượng lớn (thường dùng trong câu phủ định hoặc để nhấn mạnh).danh từWiktionary

Ví dụ

  1. Hai thằng nhóc cãi nhau cả ngày.

  2. Ăn hết chưa? — Còn nhóc trơn à!

  3. Trong kho hàng hóa vẫn còn nhóc.