Nghĩa tiếng Việt
- Trẻ con (dùng với ý đùa).danh từWiktionary
- (phương ngữ Nam Bộ) Nhiều, một lượng lớn (thường dùng trong câu phủ định hoặc để nhấn mạnh).danh từWiktionary
Ví dụ
-
Hai thằng nhóc cãi nhau cả ngày.
-
Ăn hết chưa? — Còn nhóc trơn à!
-
Trong kho hàng hóa vẫn còn nhóc.