Nghĩa tiếng Việt
- Hơi nháp.unknown
Ví dụ
-
Tấm ván nham nháp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tấm ván nham nháp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép