TanroDictionary

ni

Việt
0

ni là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Này; Ph. Nay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Này.tính từ いWiktionary
  2. Ph. Nay.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. Bên ni.

  2. Anh ni.

  3. Đến ni mà vẫn chưa xong.

Cách đọc khác của 「ni」

ni

Nghĩa tiếng Việt

  1. X Lợi tức quốc dân, thu nhập quốc dân (National Income). EN-VI Dict

Ví dụ

  • People say ni in old texts.