TanroDictionary Sổ từ

niên canh

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Năm, tháng, ngày, giờ đẻ của một người.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép