TanroDictionary Sổ từ

niacin

/ˈnaɪəsɪn/

Anh
0

niacin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Y niaxin.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Y niaxin.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The doctor said niacin can help your diet.