TanroDictionary Sổ từ

nice to meet you

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rất vui được gặp bạncụm từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. polite greeting when meeting someone firstcụm từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. はじめまして、お会いできて嬉しいですcụm từ

Ví dụ

  1. Hi, I'm Tom. Nice to meet you.

    Chào, tôi là Tom. Rất vui được gặp bạn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép