TanroDictionary Sổ từ

nicotine

/ˈnɪkətiːn/

Anh Thông dụng
0

nicotine là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nicôtin.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nicôtin.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Nicotine can be hard to avoid.