TanroDictionary Sổ từ

nictitation

/nɪktɪˈteɪʃən/

Anh
0

nictitation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự nháy mắt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự nháy mắt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her nictitation showed she was very tired.