TanroDictionary Sổ từ

nidification

/ˌnɪdəfəˈkeɪʃən/

Anh
0

nidification là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự làm tổ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự làm tổ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The birds were busy with nidification.