TanroDictionary Sổ từ

nightingale

/ˈnaɪtɪŋɡeɪl/

Anh Thông dụng
0

nightingale là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chim sơn ca.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chim sơn ca.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A nightingale sang softly outside the window.