TanroDictionary Sổ từ

nighty

/nˈaɪti/

Anh
0

nighty là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quần áo ngủ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quần áo ngủ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He folded his nighti neatly beside the bed.