TanroDictionary Sổ từ

nisi

/ˈnɑɪˌsɑɪ/

Anh
0

nisi là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trừ phi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trừ phi.CEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Decree nisi means it's not final yet.

  2. decree nisi

    quyết định (ly hôn...) có hiệu lực sau một thời gian trừ phi có lý do khác bác bỏ