TanroDictionary Sổ từ

nissenhut

Anh
0

nissenhut là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lán hình ống hợp bởi những tấm lợp uốn cong úp lên nền bê tông.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lán hình ống hợp bởi những tấm lợp uốn cong úp lên nền bê tông.danh từWiktionary