Nghĩa tiếng Việt
- chắc chắn, không nghi ngờ gìtrạng từTanro Dictionary
- hẳn làtrạng từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- certainlytrạng từTanro Dictionary
- probablytrạng từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 疑いなく, きっとtrạng từTanro Dictionary
Ví dụ
-
No doubt she'll win.
Chắc chắn cô ấy sẽ thắng.