TanroDictionary Sổ từ

noctivagant

/nɒkˈtɪvəɡənt/

Anh
0

noctivagant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đi lang thang ban đêm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đi lang thang ban đêm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The noctivagant dog wandered after midnight.