TanroDictionary Sổ từ

nominatival

/ˌnɑmɪnəˈtivəl/

Anh
0

nominatival là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) danh sách.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) danh sách.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The form had a nominatival label.