Nghĩa tiếng Việt
- (ngữ pháp) Danh cách.danh từWiktionary
- (không còn dùng, ngữ pháp) Chủ ngữ của động từ.danh từWiktionary
/ˈnɑm(ɪ)nətɪv keɪs/
nominative case là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (ngữ pháp) Danh cách; (không còn dùng, ngữ pháp) Chủ ngữ của động từ.