Nghĩa tiếng Việt
- thỏa thuận bảo mật thông tin (NDA)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- a contract to keep information confidentialdanh từ
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 秘密保持契約、NDAdanh từ
Ví dụ
-
You must sign a non-disclosure agreement first.
Bạn phải ký thỏa thuận bảo mật trước.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép