TanroDictionary Sổ từ

non-fulfilment

/ˈnɒnfʊlˈfɪlmənt/

Anh
0

non-fulfilment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự không thực hiện, sự không hoàn thành.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự không thực hiện, sự không hoàn thành.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The non-fulfilment of the promise upset everyone.