TanroDictionary Sổ từ

non-metrisable

/ˈnɒnˈmetrəsəbəl/

Anh
0

non-metrisable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không mêtric hoá được.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không mêtric hoá được.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This space is non-metrisable under the given rules.