Nghĩa tiếng Việt
- Dạng viết khác của nonplussed.tính từ いWiktionary
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của non-plusđộng từWiktionary
non-plussed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng viết khác của nonplussed; Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của non-plus.