TanroDictionary Sổ từ

non-voting

Anh
0

non-voting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không bầu cử; Không có quyền bầu cử.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không bầu cử.tính từ いWiktionary
  2. Không có quyền bầu cử.tính từ いWiktionary