TanroDictionary Sổ từ

nonagon

/ˈnɒnəɡən/

Anh
0

nonagon là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cửu giác (hình 9 cạnh).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cửu giác (hình 9 cạnh).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The child drew a simple nonagon on paper.