Nghĩa tiếng Việt
- không phương án nào ở trêncụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- no option previously mentionedcụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 上記のいずれでもないcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
I chose none of the above.
Tôi chọn không phương án nào ở trên.