TanroDictionary Sổ từ

nong nóng

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hơi nóng.tính từ い

Ví dụ

  1. Trời nong nóng khó chịu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép