TanroDictionary Sổ từ

nonillion

/noʊˈnɪljən/

Anh
0

nonillion là một từ tiếng Anh, có nghĩa: 10 54 (Anh), 10 30 (Mỹ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. 10 54 (Anh), 10 30 (Mỹ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A nonillion is far beyond everyday counting.