/ˈnuːntaɪd/
noontide là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Buổi trưa, ban trưa.
They rested during the noontide heat.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm