TanroDictionary Sổ từ

nosediving

/nˈəʊzdaɪvɪŋ/

Anh
0

nosediving là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của nosedive.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của nosedive.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Stocks are nosediving this morning.