TanroDictionary Sổ từ

nostoc

/ˈnɑːsˌtɑːk/

Anh
0

nostoc là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Táo trứng ếch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Táo trứng ếch.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Nostoc grew in a wet patch near the path.