Nghĩa tiếng Việt
- không hề, hoàn toàn khôngcụm từTanro Dictionary
- không có gì (đáp lời cảm ơn)cụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- in no waycụm từTanro Dictionary
- you're welcomecụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 全く…ない, どういたしましてcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
I'm not at all tired.
Tôi không mệt chút nào.