/nəʊˈvɜː(r)kəl/
novercal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dì ghẻ.
Her novercal care felt strict but fair.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm