TanroDictionary Sổ từ

now and then

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thỉnh thoảng, đôi khitrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. occasionallytrạng từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 時々, 時折trạng từ

Ví dụ

  1. I see him now and then.

    Thỉnh thoảng tôi gặp anh ấy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép