TanroDictionary Sổ từ

nuối

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nói người sắp chết ráng sức chờ người thân để trối trăng.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép