TanroDictionary

nuclear

/ˈnjuːkliə(r)/

Anh
0

nuclear là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) Hạt nhân; Có nhân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) Hạt nhân.tính từEN-VI Dict
  2. Có nhân.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Scientists are studying nuclear energy for power generation.

  2. The nuclear core was carefully sealed.

  3. nuclear physics

    vật lý hạt nhân

  4. nuclear weapons

    vũ khí hạt nhân

  5. nuclear energy

    năng lượng hạt nhân