TanroDictionary Sổ từ

nurtures

Anh
0

nurtures là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của nurture.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của nurtuređộng từWiktionary