TanroDictionary Sổ từ

nutriment

/ˈnuːtrəmənt/

Anh
0

nutriment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồ ăn bổ, chất ăn bổ; chất dinh dưỡng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồ ăn bổ, chất ăn bổ; chất dinh dưỡng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Milk is a good nutriment for young animals.