TanroDictionary Sổ từ

nutrition

/njuˈtrɪʃn/

Anh Thông dụng
0

nutrition là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự nuôi dưỡng, sự dinh dưỡng; Đồ ăn bổ; Khoa dinh dưỡng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự nuôi dưỡng, sự dinh dưỡng.tính từEN-VI Dict
  2. Đồ ăn bổ.tính từEN-VI Dict
  3. Khoa dinh dưỡng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Good nutrition helps children grow strong.

  2. Fresh fruit is good nutrition for breakfast.

  3. She studied nutrition at the university.