TanroDictionary Sổ từ

o bế

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nâng niu chiều chuộng.động từ

Ví dụ

  1. O bế vợ trẻ.

  2. Được cấp trên o bế.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép