Nghĩa tiếng Việt
- Đường chỉ viền ở cạnh bít tất.danh từWiktionary
- Đồng hồ.danh từWiktionary
- Bấm giờ (trong một cuộc chạy đua).động từWiktionary
- Ghi giờ.động từWiktionary
- Bấm giờ (một cuộc chạy đua).động từWiktionary
- Chạy (đi... ) mất... (bao nhiêu thời gian).động từWiktionary