TanroDictionary Sổ từ

oar-lock

/ˈɔrˈlɑːk/

Anh
0

oar-lock là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cọc chèo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cọc chèo.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The oar-lock held the oar in place.