/ˌɑːbˈkɔrˌdeɪt/
obcordate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình tim ngược.
The leaf was obcordate at the tip.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm