TanroDictionary Sổ từ

obscured

/ɒbskjˈɔːd/

Anh
0

obscured là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của obscure.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của obscuređộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The clouds obscured the moon.